Mã chất thải bùn thải: Hướng dẫn tra cứu và xác định đúng mã

Mã chất thải bùn thải là thông tin quan trọng trong công tác quản lý chất thải tại nhà máy, khu công nghiệp và các cơ sở có hệ thống xử lý nước thải. Việc xác định đúng mã giúp doanh nghiệp nhận diện dòng chất thải, áp dụng chế độ quản lý phù hợp và chuẩn bị hồ sơ khi thu gom, vận chuyển, chuyển giao xử lý.

Trên thực tế, hai loại bùn có hình thức tương tự nhau vẫn có thể mang mã chất thải khác nhau do phát sinh từ những công đoạn và ngành nghề khác nhau. Ngược lại, cùng một nhà máy có thể phát sinh nhiều dòng bùn cần được xem xét theo các mã riêng biệt.

Theo Phụ lục III Thông tư 02/2022/TT-BTNMT và các văn bản sửa đổi, bổ sung đang có hiệu lực, danh mục chất thải sử dụng mã số và ký hiệu phân loại để xác định chế độ quản lý chất thải.

Bài viết dưới đây được Môi Trường Cửu Long tổng hợp nhằm hướng dẫn cách tra cứu mã bùn thải, cách đọc thông tin trong danh mục và những lưu ý quan trọng để tránh áp dụng sai mã trong hồ sơ môi trường.

Mã chất thải bùn thải là gì?

Mã chất thải là dãy số được quy định trong danh mục chất thải nhằm nhận diện từng dòng chất thải theo nguồn hoặc quá trình phát sinh và mô tả tương ứng.

Đối với bùn thải, mã chất thải không chỉ dựa trên trạng thái vật lý là bùn mà còn liên quan đến ngành sản xuất, công đoạn hình thành và các thông tin được quy định trong danh mục.

Ví dụ, bùn phát sinh từ quá trình tái chế giấy có công đoạn khử mực khác với bùn phát sinh từ hệ thống xử lý nước thải ngành chế biến thủy sản. Hai dòng này có thể chứa chất hữu cơ hoặc chất rắn lơ lửng, nhưng không vì vậy mà sử dụng cùng một mã.

Việc xác định mã cần thực hiện sau khi đã làm rõ nguồn phát sinh. Doanh nghiệp không nên lựa chọn mã chỉ dựa vào tên gọi chung như “bùn công nghiệp”, “bùn hóa lý” hoặc “bùn sinh học”.

Để hiểu nguyên tắc xác định nhóm quản lý chất thải trước khi tra cứu mã, có thể tham khảo bài phân loại bùn thải.

Căn cứ pháp lý để tra cứu mã chất thải hiện hành

Danh mục mã chất thải tại Việt Nam được quy định tại Phụ lục III Thông tư 02/2022/TT-BTNMT và cần được áp dụng cùng những quy định sửa đổi, bổ sung đang có hiệu lực.

Đến năm 2026, doanh nghiệp cần lưu ý các văn bản pháp luật liên quan, trong đó có:

  • Luật Bảo vệ môi trường 2020: Quy định các nguyên tắc quản lý chất thải và trách nhiệm của tổ chức, cá nhân có liên quan.
  • Thông tư 02/2022/TT-BTNMT: Quy định danh mục chất thải nguy hại, chất thải công nghiệp phải kiểm soát và chất thải rắn công nghiệp thông thường tại Phụ lục III.
  • Thông tư 09/2026/TT-BNNMT: Sửa đổi, bổ sung một số nội dung của Thông tư 02/2022/TT-BTNMT và các văn bản sửa đổi liên quan, có hiệu lực từ ngày 29/01/2026.
  • Thông tư 44/2025/TT-BNNMT: Ban hành QCVN 07:2025/BNNMT về ngưỡng chất thải nguy hại, có hiệu lực từ ngày 09/02/2026.

Doanh nghiệp cần tra cứu danh mục theo phiên bản đang áp dụng tại thời điểm lập hồ sơ. Không nên sử dụng một bảng mã cũ chưa đối chiếu với những thay đổi pháp luật sau đó.

Cấu trúc mã chất thải gồm những thông tin nào?

Trong danh mục, mã chất thải được thể hiện bằng dãy sáu chữ số, thường trình bày thành ba cặp số để thuận tiện tra cứu.

Ví dụ:

09 03 02 – Bùn thải khử mực từ quá trình tái chế giấy.

Khi sử dụng mã này, cần hiểu cấu trúc danh mục theo nhóm nguồn phát sinh:

  • 09: Nhóm lớn liên quan đến ngành chế biến gỗ và sản xuất sản phẩm từ gỗ, giấy.
  • 09 03: Nhóm chất thải từ quá trình chế biến gỗ, giấy và bột giấy.
  • 09 03 02: Mã chi tiết cho bùn thải khử mực từ quá trình tái chế giấy.

Các cặp số giúp xác định vị trí trong danh mục, nhưng không nên tự suy diễn ý nghĩa của mã nếu chưa đối chiếu tên nhóm và tên chất thải chính thức.

Ngoài mã số, doanh nghiệp cần kiểm tra các cột mô tả, trạng thái vật lý, ký hiệu phân loại và những thông tin liên quan.

Cách đọc ký hiệu NH, KS và TT trong danh mục

Mỗi mã chất thải thuộc phạm vi danh mục có ký hiệu phân loại tương ứng. Việc đọc đúng ký hiệu giúp xác định chế độ quản lý cần áp dụng.

Ký hiệu Ý nghĩa Lưu ý khi sử dụng mã
NH Chất thải nguy hại Áp dụng chế độ quản lý chất thải nguy hại khi đúng mã và nguồn phát sinh.
KS Chất thải công nghiệp phải kiểm soát Cần phân định khi áp dụng; nếu chưa phân định phải quản lý như chất thải nguy hại.
TT Chất thải rắn công nghiệp thông thường Áp dụng khi dòng chất thải thực tế phù hợp với mô tả mã.

Đối với ký hiệu KS, kết quả phân định có ý nghĩa trong việc xác định chất thải thuộc diện nguy hại hay thông thường. Tuy nhiên, không được tùy ý đổi sang một mã TT khác chỉ vì kết quả phân tích không vượt ngưỡng.

Mã chất thải và kết luận phân định là hai thông tin cần được xem xét đúng theo hướng dẫn của pháp luật.

Hướng dẫn tra cứu mã chất thải bùn thải theo từng bước

Để xác định mã phù hợp, doanh nghiệp nên thực hiện tuần tự từ việc nhận diện nguồn phát sinh đến đối chiếu mô tả trong danh mục.

Bước 1: Xác định ngành nghề và công đoạn phát sinh

Trước tiên, cần làm rõ bùn phát sinh từ hoạt động nào: sản xuất giấy, chế biến thủy sản, xi mạ, dệt nhuộm, sản xuất hóa chất hay xử lý nước thải công nghiệp tập trung.

Thông tin cần ghi nhận gồm ngành nghề, nguồn nước thải, công đoạn sản xuất và thiết bị tạo ra bùn.

Đây là cơ sở để xác định nhóm mã phù hợp thay vì tìm kiếm ngẫu nhiên theo từ khóa “bùn thải”.

Bước 2: Xác định tên và đặc tính dòng bùn

Doanh nghiệp cần mô tả rõ chất thải như bùn khử mực, bùn tuyển nổi, bùn từ quá trình xử lý sinh học, bùn hóa lý hoặc cặn từ hoạt động vệ sinh thiết bị.

Đồng thời, nên ghi nhận các thông tin liên quan như nguyên liệu, hóa chất sử dụng và khả năng lẫn những dòng thải khác.

Tên gọi kỹ thuật giúp thu hẹp phạm vi tra cứu, nhưng không thay thế tên chất thải được quy định trong danh mục.

Bước 3: Tìm nhóm nguồn phát sinh trong Phụ lục III

Doanh nghiệp mở danh mục chi tiết tại Phụ lục III và tìm nhóm chất thải có mô tả phù hợp với ngành nghề hoặc công đoạn phát sinh.

Chẳng hạn, đối với bùn từ quá trình khử mực trong tái chế giấy, cần tra cứu nhóm chất thải từ chế biến gỗ, giấy và bột giấy.

Đối với bùn từ công trình xử lý nước thải không được mô tả cụ thể tại các nhóm nguồn khác, cần xem xét nhóm phù hợp với tính chất và nguồn phát sinh của công trình xử lý nước thải.

Bước 4: Đối chiếu mã chi tiết và tên chất thải

Sau khi xác định nhóm, cần đọc từng mô tả mã chi tiết.

Không nên chỉ nhìn thấy từ “bùn” rồi lựa chọn ngay. Một số mã dành riêng cho bùn khử mực, bùn chứa vôi hoặc bùn từ hệ thống xử lý nước thải thuộc ngành nghề cụ thể.

Nếu chất thải thực tế không phù hợp với mô tả, cần tiếp tục tra cứu thay vì sử dụng mã gần giống.

Bước 5: Kiểm tra mã thay thế và sửa đổi pháp luật

Trong danh mục có một số mã được ghi nhận là đã thay thế bằng mã khác.

Ví dụ, các mã 12 06 06, 12 06 07 và 12 06 08 được ghi nhận thay thế bằng mã 12 06 05 trong danh mục gốc của Thông tư 02/2022/TT-BTNMT.

Doanh nghiệp không nên sử dụng lại những mã đã được ghi rõ là thay thế nếu không có căn cứ pháp lý phù hợp.

Bước 6: Kiểm tra ký hiệu phân loại và lưu căn cứ

Sau khi xác định mã, cần ghi nhận ký hiệu NH, KS hoặc TT, mô tả chất thải, nguồn phát sinh và tài liệu làm căn cứ.

Đối với chất thải KS, phải xem xét yêu cầu phân định theo quy chuẩn hiện hành. Khi chưa phân định, chất thải phải được quản lý như chất thải nguy hại.

Kết quả tra cứu nên được rà soát cùng hồ sơ môi trường và thông tin vận hành thực tế trước khi sử dụng trong chứng từ chuyển giao.

Bảng mã chất thải bùn thải thường gặp theo ngành

Dưới đây là một số ví dụ mã liên quan đến bùn thải đã được quy định trong Phụ lục III Thông tư 02/2022/TT-BTNMT.

Bảng mang tính tham khảo cách tra cứu, không phải danh mục đầy đủ và không thay thế việc xác định mã theo nguồn phát sinh thực tế.

Mã chất thải Mô tả chất thải Ký hiệu
01 04 01 Bùn thải từ thiết bị khử muối trong quá trình lọc dầu NH
01 04 02 Bùn đáy bể từ quá trình lọc dầu NH
09 03 02 Bùn thải khử mực từ quá trình tái chế giấy TT
09 03 05 Mùn, bùn thải chứa vôi từ nhóm ngành giấy và bột giấy TT
09 03 06 Bùn chứa sợi gỗ và chất phủ gỗ phát sinh từ quá trình tách cơ học TT
12 06 05 Bùn thải có các thành phần nguy hại từ quá trình xử lý nước thải công nghiệp KS
12 06 10 Bùn thải từ hệ thống xử lý nước thải đô thị TT
12 06 12 Bùn thải từ quá trình xử lý sinh học nước thải công nghiệp khác với các loại nêu trên TT
12 06 13 Bùn thải từ các quá trình xử lý nước thải khác với các loại nêu trên TT
14 03 04 Bùn thải từ hệ thống xử lý nước thải thuộc nhóm sơ chế, chế biến thịt, cá và các sản phẩm có nguồn gốc động vật TT

Các mã trên minh họa sự khác biệt giữa dòng chất thải nguy hại, phải kiểm soát và thông thường.

Chẳng hạn, mã 12 06 05 được ghi ký hiệu KS chứ không phải NH. Khi chưa phân định, chất thải thuộc mã KS phải được quản lý như chất thải nguy hại theo quy định.

Ngược lại, không thể tự động áp dụng mã 12 06 12 hoặc 12 06 13 cho mọi dòng bùn sinh học, hóa lý của nhà máy mà chưa kiểm tra các mã riêng theo ngành và mô tả chất thải.

Cách xác định mã bùn thải từ hệ thống xử lý nước thải

Bùn từ hệ thống xử lý nước thải là một nhóm thường gây nhầm lẫn khi tra cứu mã.

Nguyên nhân là hệ thống xử lý nước thải có thể tiếp nhận các dòng nước khác nhau, trong khi nhiều ngành sản xuất đã có mã riêng cho bùn xử lý nước thải.

Hệ thống xử lý nước thải của một ngành sản xuất cụ thể

Trước tiên, cần tra cứu nhóm chất thải tương ứng với hoạt động sản xuất của doanh nghiệp.

Ví dụ, Phụ lục III có mã 14 03 04 cho bùn từ hệ thống xử lý nước thải thuộc nhóm sơ chế, chế biến thịt, cá và các sản phẩm có nguồn gốc động vật.

Đối với những dòng phù hợp với mô tả ngành cụ thể, không nên bỏ qua mã chuyên ngành để chọn ngay mã bùn xử lý nước thải chung.

Hệ thống xử lý nước thải công nghiệp tập trung

Hệ thống tập trung có thể tiếp nhận nước thải từ nhiều ngành sản xuất, vì vậy thành phần bùn có thể thay đổi theo các nguồn đầu vào.

Doanh nghiệp cần xem xét mã chất thải theo công đoạn xử lý, đặc tính nước thải và mô tả trong danh mục.

Nhóm 12 06 có các mã liên quan đến bùn từ những công trình xử lý nước thải chưa được nêu tại mã khác, nhưng cần đọc kỹ phạm vi từng mã.

Bùn từ quá trình xử lý sinh học

Bùn sinh học là tên gọi theo công nghệ xử lý, không phải một mã pháp lý duy nhất.

Trường hợp phù hợp, mã 12 06 12 mô tả bùn từ quá trình xử lý sinh học nước thải công nghiệp khác với các loại nêu trên. Tuy nhiên, cần kiểm tra mã chuyên ngành và những điều kiện liên quan trước khi áp dụng.

Bùn từ các công đoạn xử lý khác

Đối với bùn từ công đoạn xử lý nước thải không thuộc mô tả các nhóm trước, mã 12 06 13 có thể là một trong những mã cần tra cứu.

Việc lựa chọn phải dựa vào đầy đủ thông tin nguồn phát sinh, không chỉ dựa vào việc bùn được tạo ra từ bể lắng hoặc thiết bị keo tụ.

Tham khảo bùn thải từ hệ thống xử lý nước thải để hiểu sự khác nhau giữa các dòng bùn.

Ví dụ xác định mã chất thải theo ngành sản xuất

Các ví dụ sau minh họa cách tiếp cận khi tra cứu, không phải kết luận mã cho một cơ sở cụ thể.

Ví dụ: Bùn khử mực từ nhà máy tái chế giấy

Một cơ sở tái chế giấy có công đoạn tuyển nổi khử mực, phát sinh bùn chứa mực in, xơ sợi mịn và chất độn.

Nếu dòng bùn phù hợp với mô tả của danh mục, doanh nghiệp có thể xem xét mã 09 03 02 – Bùn thải khử mực từ quá trình tái chế giấy, ký hiệu TT.

Trường hợp nhà máy có thêm bùn sinh học từ hệ thống xử lý nước thải, dòng bùn này phải được xem xét riêng, không tự động áp dụng mã khử mực.

Đọc thêm về bùn thải ngành giấy và bột giấy.

Ví dụ: Bùn từ nhà máy chế biến thủy sản

Một nhà máy chế biến cá có hệ thống xử lý nước thải phát sinh bùn từ các công đoạn xử lý.

Trường hợp bùn phù hợp với mô tả và phạm vi nhóm ngành tương ứng, mã 14 03 04 có thể được xem xét.

Tuy nhiên, cặn dầu từ bảo trì máy móc hoặc các chất thải hóa chất riêng biệt không mặc nhiên sử dụng mã này.

Tham khảo bùn thải chế biến thủy sản.

Ví dụ: Bùn từ cơ sở xi mạ

Tại cơ sở xi mạ, nước thải có thể chứa các hợp chất kim loại và hóa chất sử dụng trong công đoạn xử lý bề mặt.

Khi xác định mã bùn, doanh nghiệp cần tra cứu nhóm chất thải liên quan đến xử lý, che phủ bề mặt và các mã có phạm vi phù hợp, đồng thời xem xét thành phần nguy hại có khả năng tồn tại.

Không nên tự động gán mã 12 06 05 cho mọi dòng bùn xi mạ mà chưa đối chiếu mã chuyên ngành và mô tả trong danh mục.

Đọc thêm về bùn thải xi mạ.

Ví dụ: Bùn từ nhà máy dệt nhuộm

Bùn từ nhà máy dệt nhuộm có thể phát sinh ở công đoạn xử lý hóa lý, sinh học hoặc những công đoạn công nghệ khác.

Việc xác định mã cần căn cứ vào nhóm ngành dệt nhuộm trong danh mục và đặc điểm dòng bùn. Không có một mã duy nhất sử dụng cho mọi loại bùn thuộc ngành này.

Tham khảo bùn thải dệt nhuộm.

Mã chất thải bùn thải có được thay đổi sau khi phân tích không?

Đây là vấn đề cần phân biệt rõ giữa mã chất thải và kết luận phân định chất thải.

Mã chất thải được tra cứu theo nguồn phát sinh và mô tả trong danh mục. Trong khi đó, việc phân định đối với dòng KS xác định chế độ quản lý nguy hại hoặc thông thường theo quy chuẩn áp dụng.

Doanh nghiệp không được tùy ý lựa chọn một mã TT khác chỉ vì kết quả phân định cho thấy mẫu không vượt ngưỡng.

Nếu xác định sai nguồn phát sinh hoặc chọn sai mã từ ban đầu, cần rà soát và điều chỉnh theo mã thực tế phù hợp với danh mục, không chỉ thay ký hiệu theo mong muốn.

Đối với dòng bùn có thành phần hoặc công nghệ phát sinh thay đổi, việc đánh giá lại cần thực hiện theo quy định áp dụng.

Những sai lầm thường gặp khi tra cứu mã bùn thải

Chọn mã theo trạng thái bùn

Việc chất thải ở dạng lỏng, dạng sệt hoặc bánh bùn không đủ để quyết định mã. Trạng thái vật lý chỉ là một thông tin cần đối chiếu.

Chọn mã theo kết quả phân tích mà bỏ qua nguồn phát sinh

Kết quả phân tích là căn cứ quan trọng trong những trường hợp phải phân định, nhưng không thay thế yêu cầu tra cứu đúng nguồn và mô tả mã.

Dùng mã của hệ thống xử lý nước thải cho mọi loại cặn

Cặn từ bảo trì thiết bị, dầu thải hoặc hóa chất thải có thể thuộc những nhóm khác với bùn từ hệ thống xử lý nước thải.

Sử dụng mã đã được thay thế

Việc sử dụng bảng mã cũ có thể dẫn đến lựa chọn những mã không còn được áp dụng theo cách ghi nhận trong danh mục hiện hành.

Doanh nghiệp nên kiểm tra chú thích về mã thay thế và các văn bản sửa đổi trước khi lập hồ sơ.

Nhầm mã KS thành mã NH

Một số mã có mô tả chứa cụm từ “các thành phần nguy hại” nhưng được ký hiệu KS trong danh mục.

Do đó, không nên chỉ đọc tên chất thải để kết luận ký hiệu phân loại. Phải kiểm tra cột ký hiệu tương ứng.

Đưa nhiều dòng bùn khác nhau vào một mã

Trường hợp nhà máy có nhiều dòng bùn, cần xem xét từng nguồn phát sinh và điều kiện quản lý.

Không nên gộp tất cả chỉ để đơn giản hóa hợp đồng hoặc chứng từ khi chưa có căn cứ.

Thông tin cần chuẩn bị trước khi xác định mã bùn thải

Doanh nghiệp có thể chuẩn bị một bảng thông tin ngắn cho từng dòng bùn để thuận tiện tra cứu và làm việc với đơn vị chuyên môn.

Thông tin Nội dung cần ghi nhận
Ngành sản xuất Xi mạ, dệt nhuộm, giấy, hóa chất, thực phẩm hoặc ngành khác
Công đoạn phát sinh Bể lắng, tuyển nổi, xử lý sinh học, vệ sinh thiết bị, khử mực…
Nguồn nước thải Nước thải sản xuất, sinh hoạt riêng biệt hoặc hệ thống thu gom chung
Nguyên liệu, hóa chất Những nguyên liệu và hóa chất có khả năng liên quan đến thành phần bùn
Trạng thái Bùn lỏng, bùn sệt, bánh bùn hoặc dạng khác
Khối lượng Lượng phát sinh dự kiến hoặc theo số liệu thực tế
Mã dự kiến Mã và tên chất thải tra cứu theo danh mục
Hồ sơ hiện có Giấy phép môi trường, kết quả phân tích, chứng từ hoặc hồ sơ phân định nếu có

Các thông tin này giúp doanh nghiệp xác định chính xác hơn dòng chất thải, hạn chế phải điều chỉnh hồ sơ và thuận tiện khi trao đổi về phương án chuyển giao xử lý.

Ứng dụng mã chất thải trong hồ sơ thu gom và xử lý bùn

Mã chất thải có vai trò quan trọng trong việc lập hồ sơ quản lý chất thải và xác định yêu cầu chuyển giao tương ứng.

Khi doanh nghiệp chuyển giao bùn, các bên cần đối chiếu tên chất thải, mã, khối lượng, trạng thái và chế độ quản lý.

Đối với chất thải nguy hại, cần kiểm tra điều kiện pháp lý và phạm vi hoạt động của đơn vị thu gom, vận chuyển, xử lý, đồng thời lập chứng từ theo quy định.

Đối với chất thải công nghiệp thông thường, doanh nghiệp vẫn phải đáp ứng các yêu cầu về phân loại, lưu chứa và chuyển giao đến tổ chức đủ điều kiện tiếp nhận.

Việc mã chất thải được thể hiện trong hợp đồng hoặc chứng từ không làm thay đổi bản chất của dòng thải nếu nguồn phát sinh thực tế không phù hợp với mã đã khai báo.

Tham khảo hồ sơ, chứng từ thu gom và xử lý bùn thải để tìm hiểu các tài liệu liên quan.

Tra cứu đúng mã trước khi chuyển giao bùn thải

Trước khi lựa chọn phương án xử lý, doanh nghiệp cần xác định đầy đủ nguồn bùn, mã chất thải và chế độ quản lý tương ứng.

Môi Trường Cửu Long tiếp nhận thông tin về loại hình sản xuất, công đoạn phát sinh và hồ sơ chất thải hiện có để hỗ trợ trao đổi về phương án thu gom, vận chuyển và chuyển giao xử lý phù hợp.

Các dịch vụ liên quan gồm:

Phạm vi thực hiện phụ thuộc vào loại chất thải, địa điểm, khối lượng và điều kiện pháp lý của các bên tham gia.

Liên hệ tư vấn mã chất thải và phương án xử lý bùn

Nếu doanh nghiệp chưa xác định được mã chất thải bùn thải hoặc cần rà soát mã trước khi chuyển giao, hãy liên hệ Môi Trường Cửu Long để trao đổi thông tin.

Quý khách nên cung cấp sơ đồ hoặc mô tả công nghệ, ngành nghề, công đoạn phát sinh bùn, khối lượng và hồ sơ mã chất thải hiện có.

Hotline/Zalo: 0377 655 691

Email: sales@xulybunthai.vn

Liên hệ tư vấn và nhận báo giá xử lý bùn thải

Câu hỏi thường gặp

Mã chất thải bùn thải được quy định ở đâu? expand_more
Mã chất thải bùn thải được tra cứu tại Phụ lục III Thông tư 02/2022/TT-BTNMT và các văn bản sửa đổi, bổ sung đang có hiệu lực. Danh mục thể hiện mã số, tên chất thải, nguồn phát sinh, trạng thái và ký hiệu phân loại. Doanh nghiệp cần đối chiếu đúng công đoạn phát sinh trước khi sử dụng mã vào hồ sơ.
Mã 12 06 05 là chất thải nguy hại hay thông thường? expand_more
Mã 12 06 05 có tên “Bùn thải có các thành phần nguy hại từ quá trình xử lý nước thải công nghiệp”, được liệt kê với ký hiệu KS – chất thải công nghiệp phải kiểm soát. Nếu chưa được phân định, dòng chất thải thuộc mã này phải được quản lý như chất thải nguy hại.
Bùn sinh học và bùn hóa lý có cùng mã chất thải không? expand_more
Không nhất thiết. Mã chất thải phụ thuộc vào nguồn phát sinh và mô tả trong danh mục. Một số dòng bùn có mã riêng theo ngành sản xuất, trong khi các mã thuộc nhóm 12 06 áp dụng cho công trình xử lý nước thải chưa được nêu tại mã khác. Doanh nghiệp không nên sử dụng một mã chung chỉ dựa vào công nghệ sinh học hoặc hóa lý.
Có thể dùng mã chất thải thông thường sau khi ép bùn không? expand_more
Không tự động. Ép bùn chủ yếu làm giảm lượng nước, không làm thay đổi nguồn phát sinh của chất thải. Nếu bùn thuộc mã NH hoặc KS, việc ép thành bánh không đủ để chuyển sang mã TT. Chế độ quản lý vẫn phải căn cứ vào mã phù hợp và kết quả phân định khi áp dụng.
Có cần phân định lại nếu đã có kết quả phân tích bùn từ trước năm 2026? expand_more
Không phải mọi trường hợp đều bắt buộc phân định lại. Thông tư 44/2025/TT-BNNMT có quy định chuyển tiếp đối với các trường hợp đã phân định trước ngày 09/02/2026, đồng thời quy định những trường hợp phải xem xét lại khi ngưỡng trở nên nghiêm ngặt hơn hoặc có thay đổi liên quan. Doanh nghiệp cần đối chiếu hồ sơ cụ thể.
Xe tải vận chuyển và xử lý bùn thải

Cần thu gom và xử lý bùn thải?

Liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn phương án tối ưu nhất cho doanh nghiệp của bạn.